📑 Wilo Helix2.0 VE – Bơm Ly Tâm Trục Đứng Đa Tầng Cánh Biến Tần Hiệu Suất Cao

Wilo Helix2.0 VE là dòng bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh (Vertical Multistage Centrifugal Pump) tích hợp biến tần (Variable Speed Drive) thế hệ mới của Wilo, được thiết kế cho các hệ thống cấp nước, tăng áp, HVAC và công nghiệp. Với công nghệ điều khiển thông minh, Helix2.0 VE tự động điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu sử dụng, giúp duy trì áp suất ổn định, tiết kiệm điện năng và kéo dài tuổi thọ hệ thống.

DDM - Wilo - Helix2.0-VE
DDM – Wilo – Helix2.0-VE

Bơm sử dụng thân và cánh bơm bằng thép không gỉ, động cơ IE5 EC hiệu suất cao, giao diện điều khiển trực quan cùng nhiều chức năng bảo vệ tích hợp như chống chạy khô, chống quá tải, tự động khởi động lại và kết nối BMS. Helix2.0 VE là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu hiệu suất cao, vận hành liên tục và tiết kiệm năng lượng.

Brand: Wilo / Germany

Origin: Germany / EU


📥 Link Tải Tài Liệu Miễn Phí

🔹 Tải bản vẽ CAD-REVIT Wilo Helix2.0 VE

👉 Click để tải bản vẽ CAD-REVIT

🔹 Tải Catalogue Wilo Helix2.0 VE

👉 Click để tải Catalogue (PDF)

🔹 Tải tài liệu hướng dẫn lắp đặt

👉 Click để tải hướng dẫn lắp đặt chi tiết (PDF)

(Ghi chú: Vui lòng liên hệ Hotline/Zalo để được cấp quyền tải tài liệu.)


📞 Hotline: 0925 109 666

📧 Email: hung.vu@ddm.vn

🌐 Website: www.wilovn.com | www.ddm.vn

📌 Facebook: DDM – WILO – Việt Nam

📷 Instagram: Hưng DDM

🎵 TikTok: Hưng DDM

💬 Zalo OA: Hưng – DDM – WILO

▶️ YouTube: Hưng DDM


🏷️ Series Wilo Helix2.0 VE

🔹 Helix2.0 VE 204

Helix2.0-VE 204-1/16/E/KS/1, Helix2.0-VE 204-1/16/E/KS/3, Helix2.0-VE 204-1/16/E/S/1, Helix2.0-VE 204-1/16/E/S/3, Helix2.0-VE 204-1/25/E/KS/3, Helix2.0-VE 204-2/25/V/KS/3.

🔹 Helix2.0 VE 206

Helix2.0-VE 206-1/16/E/KS/1, Helix2.0-VE 206-1/16/E/KS/3, Helix2.0-VE 206-1/16/E/S/1, Helix2.0-VE 206-1/16/E/S/3, Helix2.0-VE 206-1/25/E/KS/3, Helix2.0-VE 206-2/25/V/KS/3.

🔹 Helix2.0 VE 208

Helix2.0-VE 208-1/16/E/KS/3, Helix2.0-VE 208-1/16/E/S/1, Helix2.0-VE 208-1/16/E/S/3, Helix2.0-VE 208-1/25/E/KS/1, Helix2.0-VE 208-1/25/E/KS/3, Helix2.0-VE 208-2/25/V/KS/3.

🔹 Helix2.0 VE 211

Helix2.0-VE 211-1/16/E/KS/1, Helix2.0-VE 211-1/16/E/KS/3, Helix2.0-VE 211-1/16/E/S/1, Helix2.0-VE 211-1/16/E/S/3, Helix2.0-VE 211-1/25/E/KS/1, Helix2.0-VE 211-1/25/E/KS/3, Helix2.0-VE 211-2/25/V/KS/3.

🔹 Helix2.0 VE 216–222

Helix2.0-VE 216-1/25/E/KS/1, Helix2.0-VE 216-1/25/E/KS/3, Helix2.0-VE 216-2/25/V/KS/3, Helix2.0-VE 220-1/25/E/KS/3, Helix2.0-VE 220-2/25/V/KS/3, Helix2.0-VE 222-1/25/E/KS/3, Helix2.0-VE 222-2/25/V/KS/3.

🔹 Helix2.0 VE 403–418

Helix2.0-VE 403, Helix2.0-VE 404, Helix2.0-VE 405, Helix2.0-VE 407, Helix2.0-VE 410, Helix2.0-VE 413, Helix2.0-VE 418 (đầy đủ các cấu hình E/KS, E/S và V/KS theo danh mục sản phẩm Wilo).

🔹 Helix2.0 VE 601–619

Helix2.0-VE 601, Helix2.0-VE 602, Helix2.0-VE 603, Helix2.0-VE 604, Helix2.0-VE 606, Helix2.0-VE 608, Helix2.0-VE 611, Helix2.0-VE 615, Helix2.0-VE 619 (đầy đủ các cấu hình theo danh mục sản phẩm).

🔹 Helix2.0 VE 1001–1016

Helix2.0-VE 1001, Helix2.0-VE 1002, Helix2.0-VE 1003, Helix2.0-VE 1004, Helix2.0-VE 1005, Helix2.0-VE 1006, Helix2.0-VE 1009, Helix2.0-VE 1010, Helix2.0-VE 1012, Helix2.0-VE 1016.

🔹 Helix2.0 VE 1601–1612

Helix2.0-VE 1601, Helix2.0-VE 1602, Helix2.0-VE 1603-3.0, Helix2.0-VE 1603-4.0, Helix2.0-VE 1605, Helix2.0-VE 1606, Helix2.0-VE 1609, Helix2.0-VE 1612.

🔹 Helix2.0 VE 2201–2209

Helix2.0-VE 2201, Helix2.0-VE 2202-3.0, Helix2.0-VE 2202-4.0, Helix2.0-VE 2203, Helix2.0-VE 2204, Helix2.0-VE 2205, Helix2.0-VE 2207, Helix2.0-VE 2208, Helix2.0-VE 2209.

🔹 Helix2.0 VE 3601–3608

Helix2.0-VE 3601, Helix2.0-VE 3602-5.5, Helix2.0-VE 3602-7.5, Helix2.0-VE 3604-11, Helix2.0-VE 3605-15, Helix2.0-VE 3607, Helix2.0-VE 3608.

🔹 Helix2.0 VE 5201–5206

Helix2.0-VE 5201, Helix2.0-VE 5202, Helix2.0-VE 5203-11, Helix2.0-VE 5204-15, Helix2.0-VE 5205, Helix2.0-VE 5206.

🔹 Helix2.0 VE 8001–8004

Helix2.0-VE 8001, Helix2.0-VE 8002-11, Helix2.0-VE 8002/2, Helix2.0-VE 8003/1-15, Helix2.0-VE 8004, Helix2.0-VE 8004/2.

🔹 Helix2.0 VE 10501–10503

Helix2.0-VE 10501-11, Helix2.0-VE 10501/1, Helix2.0-VE 10502-1/16/E/KS/3, Helix2.0-VE 10502/1-15, Helix2.0-VE 10503/2.


📌 Chú thích Model

Helix2.0 VE → Bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh tích hợp biến tần.

204 / 403 / 601 / 1001… → Kích cỡ thủy lực và số tầng cánh.

1 / 2 → Phiên bản thủy lực.

16 / 25 → Cấp áp suất danh nghĩa.

E / V → Phiên bản động cơ và bộ điều khiển.

KS / S → Cấu hình điều khiển và truyền thông.

1 / 3 → Nguồn điện 1 pha hoặc 3 pha.


🔍 Ưu điểm nổi bật

  • Biến tần tích hợp trên bơm.
  • Động cơ EC IE5 hiệu suất cực cao.
  • Tiết kiệm điện năng tối đa.
  • Điều khiển áp suất thông minh.
  • Thân bơm inox chống ăn mòn.
  • Cánh bơm inox đa tầng.
  • Vận hành êm, độ rung thấp.
  • Màn hình điều khiển trực quan.
  • Kết nối BMS (Modbus/BACnet tùy phiên bản).
  • Bảo vệ chống chạy khô, quá tải và quá áp.
  • Lắp đặt nhỏ gọn.
  • Bảo trì đơn giản.

🎯 Ứng dụng

  • Hệ thống tăng áp.
  • Cấp nước sinh hoạt.
  • HVAC.
  • Chung cư.
  • Khách sạn.
  • Bệnh viện.
  • Trung tâm thương mại.
  • Nhà máy.
  • Dây chuyền công nghiệp.
  • Hệ thống RO.
  • Hệ thống lọc nước.
  • Hệ thống làm mát.
  • Hệ thống tuần hoàn.